STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | - | Persela Lamongan Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Free player | - | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | - | Persela Lamongan Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Persela Lamongan Youth | - | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | - | Persela Lamongan | - | Ký hợp đồng |
10-04-2022 | Persela Lamongan | Persik Kediri | - | Ký hợp đồng |
27-11-2023 | Persik Kediri | Madura United | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Madura United | Persik Kediri | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Persik Kediri | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-03-2025 13:30 | Persik Kediri | ![]() ![]() | PSM Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 05-03-2025 13:30 | Persib Bandung | ![]() ![]() | Persik Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-02-2025 08:30 | PSBS Biak Numfor | ![]() ![]() | Persik Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 07-02-2025 08:30 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | Persik Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 31-01-2025 08:30 | Persik Kediri | ![]() ![]() | Barito Putera | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 25-01-2025 08:00 | Malut United | ![]() ![]() | Persik Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 19-01-2025 08:30 | Persik Kediri | ![]() ![]() | PSS Sleman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-01-2025 12:00 | Bali United | ![]() ![]() | Persik Kediri | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-12-2024 12:00 | Borneo FC | ![]() ![]() | Persik Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-12-2024 08:30 | Persik Kediri | ![]() ![]() | Semen Padang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu