STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 23-02-2024 15:00 | Serbia (w) | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 04-02-2024 13:30 | Fortuna Sittard (w) | ![]() ![]() | ADO Den Haag (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 31-01-2024 19:00 | Fortuna Sittard (w) | ![]() ![]() | Feyenoord Rotterdam (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 27-01-2024 15:30 | Ajax Amsterdam (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 15-12-2023 18:30 | AZ Alkmaar (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 10-12-2023 11:15 | FC Utrecht (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 24-11-2023 18:30 | Fortuna Sittard (w) | ![]() ![]() | SC Telstar (W) | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 17-11-2023 18:30 | Fortuna Sittard (w) | ![]() ![]() | SC Heerenveen (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 11-11-2023 13:00 | ADO Den Haag (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 05-11-2023 11:15 | FC Twente Enschede (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu