STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2018 | Aoyama Gakuin University | Yokogawa Musashino FC | - | Ký hợp đồng |
31-01-2019 | Yokogawa Musashino FC | Woonona FC | - | Ký hợp đồng |
31-01-2020 | Woonona FC | NWS Spirit FC | - | Ký hợp đồng |
15-02-2024 | NWS Spirit FC | Sham Shui Po | - | Ký hợp đồng |
22-07-2024 | Sham Shui Po | Katwijk | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 14-12-2024 17:00 | De Treffers | ![]() ![]() | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 23-11-2024 14:30 | Katwijk | ![]() ![]() | HHC Hardenberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 31-10-2024 19:20 | Spakenburg | ![]() ![]() | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 05-10-2024 13:30 | Katwijk | ![]() ![]() | Scheveningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-09-2024 13:30 | Katwijk | ![]() ![]() | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 17-08-2024 13:00 | ADO '20 | ![]() ![]() | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất New South Wales của Úc | 22-07-2023 09:00 | Marconi Stallions | ![]() ![]() | Spirit FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu