STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Reading FC Youth | Barnet U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Barnet U18 | Barnet | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Barnet | Peterborough United | - | Ký hợp đồng |
15-12-2016 | Peterborough United | Cambridge City | - | Cho thuê |
12-01-2017 | Cambridge City | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
13-01-2017 | Peterborough United | Sligo Rovers | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Sligo Rovers | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
02-08-2017 | Peterborough United | Kettering Town | - | Cho thuê |
30-05-2018 | Kettering Town | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2018 | Peterborough United | Slough Town | - | Cho thuê |
02-12-2018 | Slough Town | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
26-07-2019 | Peterborough United | Forest Green Rovers | - | Ký hợp đồng |
04-01-2021 | Forest Green Rovers | Stevenage Borough | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Stevenage Borough | Forest Green Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2023 | Forest Green Rovers | Walsall | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Walsall | Forest Green Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Forest Green Rovers | AFC Wimbledon | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2025 18:45 | Swindon Town | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2025 15:00 | Walsall | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-03-2025 15:00 | AFC Wimbledon | ![]() ![]() | Barrow | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-03-2025 15:00 | Carlisle United | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 11-03-2025 19:45 | AFC Wimbledon | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 20:30 | AFC Wimbledon | ![]() ![]() | Notts County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Morecambe | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 15:00 | AFC Wimbledon | ![]() ![]() | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 15:00 | Colchester United | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 18-02-2025 19:45 | Fleetwood Town | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 4th tier champion | 1 | 21/22 |