STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 29-03-2025 16:00 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 23-03-2025 02:00 | San Diego Wave (w) | ![]() ![]() | Utah Royals (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
NWSL Nữ | 16-03-2025 22:50 | Angel City FC (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ U17 | 03-11-2024 18:30 | USA (w) U17 | ![]() ![]() | England (w) U17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ U17 | 30-10-2024 23:00 | USA (w) U17 | ![]() ![]() | North Korea (w) U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ U17 | 26-10-2024 19:30 | Nigeria (w) U17 | ![]() ![]() | USA (w) U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ U17 | 22-10-2024 20:00 | USA (w) U17 | ![]() ![]() | Korea Rep. (w) U17 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ U17 | 19-10-2024 23:00 | Colombia (w) U17 | ![]() ![]() | USA (w) U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ U17 | 16-10-2024 20:00 | Spain (w) U17 | ![]() ![]() | USA (w) U17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 05-10-2024 23:00 | North Carolina (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu