STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
10-07-2015 | Valenciennes US U19 | Red Bull Salzburg | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
12-01-2017 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
04-07-2021 | RB Leipzig | FC Bayern Munich | 42M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 19:45 | France | ![]() ![]() | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Croatia | ![]() ![]() | France | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 15-03-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 11-03-2025 20:00 | Bayer 04 Leverkusen | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 05-03-2025 20:00 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 18-02-2025 20:00 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-02-2025 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Champions League | 12-02-2025 20:00 | Celtic FC | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 07-02-2025 19:30 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-02-2025 14:30 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Champions League participant | 7 | 23/24 22/23 21/22 21/22 20/21 19/20 17/18 |
German Super Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
German Champion | 2 | 22/23 21/22 |
World Cup participant | 1 | 22 |
World Cup runner-up | 1 | 22 |
Winner UEFA Nations League | 1 | 21 |
European Under-21 participant | 2 | 21 19 |
German cup runner-up | 2 | 20/21 18/19 |
Europa League participant | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
German Bundesliga runner-up | 1 | 16/17 |
Austrian champion | 2 | 16/17 15/16 |
Austrian cup winner | 2 | 16/17 15/16 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
Euro Under-17 participant | 1 | 15 |
European Under-17 champion | 1 | 15 |