STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-11-2020 | Perth Glory U21 | Perth Glory | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Perth Glory | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
28-01-2024 | FC Utrecht (Youth) | Perth Glory | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Perth Glory | FC Utrecht (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | FC Utrecht (Youth) | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-03-2025 08:30 | Western Sydney | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 08-03-2025 08:35 | Melbourne Victory | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-03-2025 06:00 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2025 08:35 | Melbourne Victory | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 14-02-2025 08:35 | Melbourne Victory | ![]() ![]() | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 08-02-2025 06:00 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-02-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 24-01-2025 08:35 | Melbourne Victory | ![]() ![]() | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2025 08:35 | Adelaide United | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2025 08:35 | Melbourne Victory | ![]() ![]() | Western United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |