STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2020 | Sunshine Coast FC | Brisbane Roar (Youth) | - | Ký hợp đồng |
13-09-2022 | Brisbane Roar (Youth) | Brisbane Roar | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Brisbane Roar | Brisbane Roar (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2023 | Brisbane Roar (Youth) | Gold Coast Knights | - | Ký hợp đồng |
19-09-2024 | Gold Coast Knights | Brisbane Roar | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 04-04-2025 08:35 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 30-03-2025 06:00 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-03-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 08-03-2025 06:00 | Adelaide United | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-03-2025 06:00 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 21-02-2025 08:35 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 06-02-2025 04:00 | Wellington Phoenix | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 31-01-2025 08:35 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2025 06:00 | Sydney FC | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 11-01-2025 06:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu