STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2022 | SUVA Sports (w) | Plaza Amador (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-06-2023 | Plaza Amador (w) | Tauro FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 27-10-2024 20:00 | Costa Rica Women | ![]() ![]() | Panama Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 02-10-2024 02:30 | Portland Thorns FC (w) | ![]() ![]() | Independiente Santa Fe (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 20-09-2024 01:00 | Club America (w) | ![]() ![]() | Independiente Santa Fe (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 25-02-2024 00:30 | Puerto Rico (w) | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 22-02-2024 00:30 | Panama Women | ![]() ![]() | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 30-11-2023 00:00 | Jamaica Women | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 24-09-2023 23:00 | Panama Women | ![]() ![]() | Guatemala (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 21-09-2023 00:00 | Guatemala (w) | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 02-08-2023 10:00 | Panama Women | ![]() ![]() | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 29-07-2023 12:30 | Panama Women | ![]() ![]() | Jamaica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu