STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | INF Clairefontaine Youth | Stade Rennais FC U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Stade Rennais FC U19 | Valenciennes US U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Valenciennes US U19 | Valenciennes | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Valenciennes | AS Monaco | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2014 | AS Monaco | PSV Eindhoven | - | Cho thuê |
29-06-2015 | PSV Eindhoven | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | AS Monaco | PSV Eindhoven | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
05-01-2019 | PSV Eindhoven | Besiktas JK | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
20-08-2019 | Besiktas JK | Toulouse FC | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Toulouse FC | Besiktas JK | - | Kết thúc cho thuê |
02-02-2021 | Besiktas JK | Sporting Kansas City | - | Ký hợp đồng |
09-01-2023 | Sporting Kansas City | Vitesse Arnhem | - | Ký hợp đồng |
01-08-2024 | Vitesse Arnhem | Kallithea | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-03-2025 15:00 | Panserraikos | ![]() ![]() | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-02-2025 15:00 | Kallithea | ![]() ![]() | OFI Crete | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 16-02-2025 18:30 | Panaitolikos Agrinio | ![]() ![]() | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 10-02-2025 16:00 | Atromitos Athens | ![]() ![]() | Kallithea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-02-2025 15:00 | Kallithea | ![]() ![]() | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-01-2025 15:00 | Kallithea | ![]() ![]() | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-12-2024 15:30 | Kallithea | ![]() ![]() | Levadiakos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-12-2024 17:00 | PAOK Saloniki | ![]() ![]() | Kallithea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-11-2024 17:30 | Kallithea | ![]() ![]() | Panserraikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-11-2024 18:30 | Kallithea | ![]() ![]() | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 3 | 18/19 16/17 15/16 |
Dutch champion | 3 | 17/18 15/16 14/15 |
Dutch Super Cup winner | 2 | 17 16 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |