STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
09-01-2020 | Altinordu U16 | Konyaspor Youth | - | Ký hợp đồng |
22-02-2021 | Konyaspor Youth | Konyaspor U19 | - | Ký hợp đồng |
17-02-2023 | Konyaspor U19 | Konyaspor | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Konyaspor | Konyaspor U19 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2024 | Konyaspor U19 | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
21-08-2024 | Konyaspor | Konyaspor | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Konyaspor | Konyaspor | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 03-03-2024 11:00 | Anadolu Selcukluspor | ![]() ![]() | Kutahyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 28-01-2024 11:00 | Erbaaspor S | ![]() ![]() | Anadolu Selcukluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 10-12-2023 11:00 | Fatsa Belediyespor | ![]() ![]() | Anadolu Selcukluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 03-12-2023 11:00 | Anadolu Selcukluspor | ![]() ![]() | Sivas Dort Eylul Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 26-11-2023 11:00 | Osmaniyespor | ![]() ![]() | Anadolu Selcukluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 19-11-2023 11:00 | Anadolu Selcukluspor | ![]() ![]() | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 12-11-2023 11:00 | Bayburt Ozel Idare | ![]() ![]() | Anadolu Selcukluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 28-10-2023 11:00 | Anadolu Selcukluspor | ![]() ![]() | Silivrispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 22-10-2023 12:30 | Kutahyaspor | ![]() ![]() | Anadolu Selcukluspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 15-10-2023 12:00 | Anadolu Selcukluspor | ![]() ![]() | Akhisarspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu