STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Liga Desportiva de Maputo | CD Nacional U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | CD Nacional U19 | Nacional da Madeira | - | Ký hợp đồng |
25-02-2015 | Nacional da Madeira | Benfica U19 | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Benfica U19 | Nacional da Madeira | - | Kết thúc cho thuê |
03-07-2024 | Nacional da Madeira | Dibba Al-Hisn SC | - | Ký hợp đồng |
04-02-2025 | Dibba Al-Hisn SC | Al-Orooba FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 21:00 | Algeria | ![]() ![]() | Mozambique | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-03-2025 13:00 | Mozambique | ![]() ![]() | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 28-02-2025 13:35 | Al Orooba(UAE) | ![]() ![]() | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
UAE League | 13-02-2025 13:25 | Khor Fakkan SSC | ![]() ![]() | Al Orooba(UAE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 07-02-2025 16:00 | Al Orooba(UAE) | ![]() ![]() | Al-Jazira(UAE) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 31-01-2025 13:15 | Al-Sharjah | ![]() ![]() | Dibba Al-Hisn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 23-01-2025 13:05 | Al Orooba(UAE) | ![]() ![]() | Dibba Al-Hisn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 06-01-2025 15:45 | Al-Wahda FC | ![]() ![]() | Dibba Al-Hisn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 15-12-2024 12:45 | Dibba Al-Hisn | ![]() ![]() | Ittihad Kalba FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 08-12-2024 15:30 | Al-Nasr Dubai | ![]() ![]() | Dibba Al-Hisn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 1 | 24 |
Hungarian 2nd division champion | 2 | 20 18 |