STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2019 | San Marino Academy U19 | Juventus (w) U19 | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | Juventus (w) U19 | Juventus (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
12-07-2022 | Juventus (w) | Como 2000 (w) | - | Cho thuê |
30-06-2023 | Como 2000 (w) | Juventus (w) | - | Kết thúc cho thuê |
07-07-2023 | Juventus (w) | Sassuolo (w) | - | Cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 17:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | Italy Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 30-03-2025 14:00 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 15-03-2025 14:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-03-2025 17:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 06-03-2025 17:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 17:15 | Italy Women | ![]() ![]() | Denmark Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 14:00 | AC Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 02-02-2025 11:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Napoli (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 30-01-2025 17:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Lazio (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 24-01-2025 17:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Serie A Women winner | 1 | 21/22 |
Coppa Italia Women winner | 1 | 21/22 |
Super Cup Women winner | 1 | 21/22 |