STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2019 | Deportes Quindio (w) | Cortulua (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2020 | Cortulua (w) | CD Universitario (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-06-2020 | CD Universitario (w) | Alajuelense (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | Alajuelense (w) | Leon (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2022 | Leon (w) | Pachuca (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 04-12-2024 02:00 | Mexico (w) | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 30-10-2024 16:00 | Costa Rica Women | ![]() ![]() | Panama Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 27-10-2024 20:00 | Costa Rica Women | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 01-08-2024 02:10 | Utah Royals (w) | ![]() ![]() | Tijuana (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
NLMS-W | 28-07-2024 22:10 | OL Reign Women | ![]() ![]() | Tijuana (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 21-07-2024 23:10 | Portland Thorns FC (w) | ![]() ![]() | Tijuana (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 28-02-2024 03:15 | Brazil Women | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
CNCF GWC | 25-02-2024 00:30 | Puerto Rico (w) | ![]() ![]() | Panama Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CNCF GWC | 22-02-2024 00:30 | Panama Women | ![]() ![]() | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
CNCF GWC | 30-11-2023 00:00 | Jamaica Women | ![]() ![]() | Panama Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Women's WC Qualification Intercontinental Play-offs runner-up | 1 | 19 |