STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2001 | KV Mechelen Youth | RSC Anderlecht Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2004 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2005 | RSC Anderlecht U17 | Charleroi U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | Charleroi U19 | Oud-Heverlee Leuven | - | Ký hợp đồng |
25-08-2007 | Oud-Heverlee Leuven | Havre Athletic Club | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
09-08-2011 | Havre Athletic Club | KVC Westerlo | - | Ký hợp đồng |
24-07-2012 | KVC Westerlo | Stade Lavallois MFC | - | Ký hợp đồng |
13-08-2014 | Stade Lavallois MFC | NEC Nijmegen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | NEC Nijmegen | White Star Brussels (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | White Star Brussels (- 2017) | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
30-08-2017 | Lierse Kempenzonen | KV Oostende | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2018 | KV Oostende | Beerschot Wilrijk | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Beerschot Wilrijk | LaLouviere | - | Ký hợp đồng |
31-08-2024 | LaLouviere | Tienen | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 2nd league | 1 | 23/24 |
Promotion to 1st league | 4 | 19/20 15/16 14/15 07/08 |
Belgian Second League Champion | 2 | 19/20 15/16 |
Dutch Second League champion | 1 | 15 |
French 2nd tier champion | 1 | 07/08 |