STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2009 | Gamba Osaka U18 | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
01-08-2011 | Gamba Osaka | Roasso Kumamoto | - | Cho thuê |
30-01-2012 | Roasso Kumamoto | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2012 | Gamba Osaka | Jubilo Iwata | - | Cho thuê |
30-01-2013 | Jubilo Iwata | Gamba Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2013 | Gamba Osaka | Jubilo Iwata | - | Ký hợp đồng |
09-01-2015 | Jubilo Iwata | Kyoto Sanga | - | Ký hợp đồng |
03-01-2017 | Kyoto Sanga | Montedio Yamagata | - | Ký hợp đồng |
03-01-2018 | Montedio Yamagata | Gamba Osaka | - | Ký hợp đồng |
14-02-2022 | Gamba Osaka | Machida Zelvia | - | Ký hợp đồng |
31-01-2023 | Machida Zelvia | Free player | - | Giải phóng |
15-08-2023 | Free player | Taichung Futuro | - | Ký hợp đồng |
11-01-2024 | Taichung Futuro | Khonkaen United | - | Ký hợp đồng |
21-08-2024 | Khonkaen United | Biu Chun Rangers | - | Ký hợp đồng |
30-12-2024 | Biu Chun Rangers | Khonkaen United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thái League 1 | 02-04-2025 11:00 | Khonkaen United | ![]() ![]() | Muang Thong United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 30-03-2025 11:00 | Bangkok United FC | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 15-03-2025 11:00 | Khonkaen United | ![]() ![]() | Nongbua Pitchaya FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 09-03-2025 11:00 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 02-03-2025 12:00 | Khonkaen United | ![]() ![]() | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 22-02-2025 11:00 | Uthai Thani Forest | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 09-02-2025 11:00 | Nakhon Pathom FC | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 02-02-2025 12:00 | Khonkaen United | ![]() ![]() | Prachuap Khiri Khan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 26-01-2025 12:00 | BG Pathum United | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 19-01-2025 11:00 | Buriram United | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 2 | 20/21 09/10 |
Japanese cup winner | 1 | 09 |