STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2003 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2004 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | AZ Alkmaar | Roda JC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Roda JC | Feyenoord | - | Ký hợp đồng |
31-08-2014 | Feyenoord | Club Brugge | - | Ký hợp đồng |
02-01-2023 | Club Brugge | Zulte-Waregem | 0.2M € | Cho thuê |
29-06-2023 | Zulte-Waregem | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Club Brugge | Zulte-Waregem | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Zulte-Waregem | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 01-05-2024 18:00 | KVSK Lommel | ![]() ![]() | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 19-04-2024 18:00 | Zulte-Waregem | ![]() ![]() | Lierse Kempenzonen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 13-04-2024 18:00 | FCV Dender EH | ![]() ![]() | Zulte-Waregem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 05-04-2024 18:00 | Zulte-Waregem | ![]() ![]() | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 30-03-2024 19:00 | KMSK Deinze | ![]() ![]() | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 15-03-2024 19:00 | Zulte-Waregem | ![]() ![]() | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 01-03-2024 19:00 | Zulte-Waregem | ![]() ![]() | Standard Liege II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 25-02-2024 18:15 | Francs Borains | ![]() ![]() | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 21-01-2024 12:30 | Zulte-Waregem | ![]() ![]() | Genk U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 14-01-2024 12:30 | KV Oostende | ![]() ![]() | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belgian Supercup Winner | 4 | 22/23 21/22 18/19 16/17 |
Belgian champion | 5 | 21/22 20/21 19/20 17/18 15/16 |
Champions League participant | 5 | 21/22 20/21 19/20 18/19 16/17 |
Europa League participant | 8 | 20/21 19/20 18/19 15/16 14/15 14/15 13/14 12/13 |
Footballer of the Year | 1 | 17 |
Belgian cup winner | 1 | 15 |
Uefa Cup participant | 2 | 07/08 06/07 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 06 |
Euro Under-17 participant | 1 | 05 |