STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2007 | Club Tecamachalco | CF Atlante | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | CF Atlante | Tigres UANL | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Tigres UANL | Pachuca | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Pachuca | Club Leon | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Club Leon | Pachuca | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Pachuca | Club Leon | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Club Leon | Toluca | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Toluca | Puebla | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Puebla | CF Atlante | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | CF Atlante | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 27-04-2024 01:00 | Puebla | ![]() ![]() | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 13-04-2024 03:00 | Puebla | ![]() ![]() | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 07-04-2024 01:00 | Chivas Guadalajara | ![]() ![]() | Puebla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 30-03-2024 01:00 | Puebla | ![]() ![]() | Tigres UANL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 24-03-2024 01:00 | FC Juarez | ![]() ![]() | Puebla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 17-03-2024 01:00 | Club Leon | ![]() ![]() | Puebla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 02-03-2024 01:00 | Atletico San Luis | ![]() ![]() | Puebla | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 24-02-2024 01:00 | Puebla | ![]() ![]() | Queretaro FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 21-02-2024 01:00 | Puebla | ![]() ![]() | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 11-02-2024 18:00 | Pumas U.N.A.M. | ![]() ![]() | Puebla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Mexican Champion Apertura | 3 | 20/21 13/14 11/12 |
CONCACAF Champions League participant | 5 | 20/21 19/20 14/15 12/13 08/09 |
Gold Cup Winner | 1 | 19 |
Gold Cup participant | 1 | 19 |
Mexican Clausura champion | 1 | 13/14 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 10 |
CONCACAF Champions League winner | 1 | 08/09 |