STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Diambars Football Club | LOSC Lille B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | LOSC Lille B | LOSC Lille | - | Ký hợp đồng |
18-08-2012 | LOSC Lille | Stade DE Reims | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Stade DE Reims | LOSC Lille | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2015 | LOSC Lille | Crystal Palace | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
04-08-2019 | Crystal Palace | Troyes | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Troyes | Free player | - | Giải phóng |
05-09-2021 | Free player | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Charlton Athletic | Free player | - | Giải phóng |
16-03-2023 | Free player | Morecambe | - | Ký hợp đồng |
16-07-2023 | Morecambe | Motherwell | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Motherwell | Free player | - | Giải phóng |
30-08-2024 | Free player | AFC Croydon Athletic | - | Ký hợp đồng |
18-10-2024 | AFC Croydon Athletic | Ebbsfleet United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 26-12-2024 15:00 | Southend United | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 21-12-2024 15:00 | Ebbsfleet United | ![]() ![]() | Gateshead | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 14-12-2024 15:00 | Barnet | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 10-12-2024 19:45 | AFC Fylde | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 30-11-2024 15:00 | Ebbsfleet United | ![]() ![]() | Boston United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 30-09-2023 11:30 | Motherwell | ![]() ![]() | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 13-08-2023 14:00 | Motherwell | ![]() ![]() | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 05-08-2023 14:00 | Dundee | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Liên đoàn Scotland | 29-07-2023 14:00 | Motherwell | ![]() ![]() | East Fife | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Scotland | 22-07-2023 16:15 | Motherwell | ![]() ![]() | Queen's Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 1 | 15 |
Europa League participant | 3 | 14/15 10/11 09/10 |
Champions League participant | 1 | 11/12 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |
French champion | 1 | 10/11 |