STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
06-07-2016 | Paris Saint Germain (w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
08-08-2017 | Manchester City (w) | Linkopings (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
05-07-2020 | Linkopings (w) | Real Madrid (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
14-07-2022 | Real Madrid (w) | AC Milan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 17:00 | Sweden Women | ![]() ![]() | Italy Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 30-03-2025 13:00 | Newcastle (w) | ![]() ![]() | London City Lionesses (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 23-03-2025 14:00 | London City Lionesses (w) | ![]() ![]() | Sheffield United (w) | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 16-03-2025 14:00 | London City Lionesses (w) | ![]() ![]() | Blackburn Rovers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 02-03-2025 14:00 | Charlton (w) | ![]() ![]() | London City Lionesses (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 25-02-2025 19:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Sweden Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Nữ | 16-02-2025 14:00 | London City Lionesses (w) | ![]() ![]() | Sunderland (w) | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 09-02-2025 14:00 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | London City Lionesses (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship Nữ | 19-01-2025 14:00 | Bristol City(w) | ![]() ![]() | London City Lionesses (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 12-01-2025 12:00 | Fulham (w) | ![]() ![]() | London City Lionesses (w) | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Algarve Cup winner | 2 | 22 18 |
KAIF Trophy runner-up | 1 | 21 |
Primera División Femenina runner-up | 1 | 20/21 |
Olympics Women runner-up | 2 | 20 16 |
Women's World Cup third place | 1 | 19 |
Svenska Cupen Women runner-up | 2 | 17/18 16/17 |
Damallsvenskan winner | 2 | 17 09 |
Women's Super League runner-up | 1 | 17 |
Women's FA Cup winner | 1 | 16/17 |
Women's Super League winner | 1 | 16 |
FA Women's League Cup winner | 1 | 16 |
Feminine Division 1 runner-up | 3 | 14/15 13/14 12/13 |
UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 14/15 |
Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 13/14 |
Super Cup Women winner | 1 | 10 |