STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Al Hilal U23 | Al Hilal | - | Ký hợp đồng |
31-01-2010 | Al Hilal | Al-Qadsiah | - | Cho thuê |
29-06-2010 | Al-Qadsiah | Al Hilal | - | Kết thúc cho thuê |
29-01-2017 | Al Hilal | Al-Shabab FC | - | Ký hợp đồng |
07-06-2018 | Al-Shabab FC | Free player | - | Giải phóng |
26-02-2019 | Free player | Al Wehda Mecca | - | Ký hợp đồng |
02-08-2021 | Al Wehda Mecca | Al-Batin | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Al-Batin | Al Wehda Mecca | - | Kết thúc cho thuê |
25-08-2024 | Al Wehda Mecca | Al-Orubah | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-03-2025 03:00 | Al-Orubah | ![]() ![]() | Al-Ettifaq FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-02-2025 15:50 | Damac | ![]() ![]() | Al-Orubah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-02-2025 15:15 | Al-Fateh SC | ![]() ![]() | Al-Orubah | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-02-2025 14:10 | Al-Orubah | ![]() ![]() | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 07-02-2025 13:05 | Al-Orubah | ![]() ![]() | Al Wehda Mecca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-01-2025 15:20 | Al-Taawoun | ![]() ![]() | Al-Orubah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-01-2025 14:00 | Al-Orubah | ![]() ![]() | Al-Qadsiah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 17-01-2025 13:15 | Al Khaleej Club | ![]() ![]() | Al-Orubah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 11-01-2025 13:45 | Al-Orubah | ![]() ![]() | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-12-2024 14:55 | Al-Orubah | ![]() ![]() | Al-Riyadh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Saudi Arabian champion | 2 | 16/17 10/11 |
AFC Champions League participant | 5 | 15/16 13/14 12/13 11/12 10/11 |
Crown Prince Cup Winner | 4 | 15/16 12/13 11/12 10/11 |
Saudi Super Cup Winner | 1 | 15/16 |