STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2014 | Leatherhead FC | Staines Town FC U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Staines Town FC U19 | Staines Town FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Staines Town FC | Reading U23 | - | Ký hợp đồng |
20-11-2016 | Reading U23 | Billericay Town | - | Cho thuê |
31-12-2016 | Billericay Town | Reading U23 | - | Kết thúc cho thuê |
23-02-2017 | Reading U23 | Basingstoke Town | - | Cho thuê |
30-05-2017 | Basingstoke Town | Reading U23 | - | Kết thúc cho thuê |
17-07-2017 | Reading U23 | Stevenage Borough | - | Ký hợp đồng |
24-07-2024 | Stevenage Borough | Burton Albion | 0.59M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Shrewsbury Town | ![]() ![]() | Burton Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Burton Albion | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 18-02-2025 19:45 | Stevenage Borough | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải hạng 3 Anh | 15-02-2025 15:00 | Bristol Rovers | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-02-2025 15:00 | Burton Albion | ![]() ![]() | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-02-2025 12:30 | Barnsley | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 28-01-2025 19:45 | Burton Albion | ![]() ![]() | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 25-01-2025 15:00 | Burton Albion | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 21-01-2025 19:45 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 18-01-2025 15:00 | Crawley Town | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Gold Cup participant | 1 | 19 |