STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Milton Keynes Dons U18 | Cambridge United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Cambridge United | Morecambe | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Morecambe | Kettering Town | - | Ký hợp đồng |
17-10-2012 | Kettering Town | Brackley Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Brackley Town | Hemel Hempstead Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Hemel Hempstead Town | Milton Keynes Dons | - | Ký hợp đồng |
04-07-2019 | Milton Keynes Dons | Hampton Richmond Borough | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Hampton Richmond Borough | Milton Keynes Dons | - | Kết thúc cho thuê |
12-03-2021 | Milton Keynes Dons | Oldham Athletic | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Oldham Athletic | Milton Keynes Dons | - | Kết thúc cho thuê |
16-08-2021 | Milton Keynes Dons | Oldham Athletic | - | Cho thuê |
27-08-2021 | Oldham Athletic | Milton Keynes Dons | - | Kết thúc cho thuê |
28-10-2021 | Milton Keynes Dons | Aldershot Town | - | Cho thuê |
27-11-2021 | Aldershot Town | Milton Keynes Dons | - | Kết thúc cho thuê |
05-01-2022 | Milton Keynes Dons | Stevenage Borough | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Barnet | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2022 | Stevenage Borough | Barnet | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Barnet | Solihull Moors | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 08-02-2025 15:00 | Solihull Moors | ![]() ![]() | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 01-12-2024 15:15 | Solihull Moors | ![]() ![]() | Bromley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 12-12-2023 19:45 | Barnet | ![]() ![]() | Newport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 02-12-2023 15:00 | Newport County | ![]() ![]() | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 04-11-2023 15:00 | Curzon Ashton FC | ![]() ![]() | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu