STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
19-07-2010 | Inter Milan U20 | Genoa | - | Cho thuê |
30-12-2010 | Genoa | Inter Milan U20 | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2010 | Inter Milan | Genoa | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
03-07-2011 | Genoa | Siena FC | 1M € | Cho thuê |
29-06-2012 | Siena FC | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Genoa | Siena FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
18-07-2012 | Siena FC | Genoa | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
29-06-2013 | AS Roma | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Genoa | AS Roma | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
29-01-2015 | AS Roma | AC Milan | 0.5M € | Cho thuê |
29-06-2015 | AC Milan | AS Roma | - | Kết thúc cho thuê |
19-08-2015 | AS Roma | Bologna | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
03-01-2020 | Bologna | Genoa | - | Cho thuê |
30-08-2020 | Genoa | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
06-09-2020 | Bologna | Genoa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Genoa | Empoli | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Empoli | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 26-05-2024 18:45 | Empoli | ![]() ![]() | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 12-05-2024 10:30 | Lazio | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 01-04-2024 18:45 | Inter Milan | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 10-03-2024 14:00 | AC Milan | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 03-03-2024 14:00 | Empoli | ![]() ![]() | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 24-02-2024 14:00 | Sassuolo | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 03-02-2024 14:00 | Empoli | ![]() ![]() | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 22-12-2023 17:30 | Empoli | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-12-2023 19:45 | Torino | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 26-11-2023 14:00 | Empoli | ![]() ![]() | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 1 | 14/15 |
Euro Under-21 runner-up | 1 | 13 |
European Under-21 participant | 1 | 13 |
Top scorer | 1 | 12/13 |
European Under-19 participant | 2 | 11 10 |
Viareggio | 1 | 07/08 |