STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
22-08-2018 | FK Napredak Krusevac U15 | FK Čukarički U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | - | Ký hợp đồng |
08-08-2024 | FK Čukarički | AS Saint-Étienne | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Pháp | 24-01-2025 19:45 | AJ Auxerre | ![]() ![]() | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 04-01-2025 16:00 | AS Saint-Étienne | ![]() ![]() | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 22-12-2024 13:45 | AS Saint-Étienne | ![]() ![]() | Marseille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 17-05-2024 16:30 | FK Čukarički | ![]() ![]() | Partizan Belgrade | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 12-05-2024 12:30 | Backa Topola | ![]() ![]() | FK Čukarički | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 08-05-2024 16:00 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | FK Čukarički | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 20-04-2024 12:00 | Radnicki 1923 Kragujevac | ![]() ![]() | FK Čukarički | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 14-04-2024 17:15 | FK Čukarički | ![]() ![]() | Partizan Belgrade | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 02-04-2024 16:30 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | FK Čukarički | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 29-03-2024 13:00 | FK Čukarički | ![]() ![]() | Novi Pazar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Best young player | 1 | 24 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
European Under-19 participant | 1 | 22 |