Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
76540d88948792958737f2132d5f8d9e.webp
Cầu thủ:
Stephanie Breitner
Quốc tịch:
Đức
ce409783958293f9246ae796a06c2bc0.webp
Cân nặng:
60 Kg
Chiều cao:
171 cm
Tuổi:
33  (1992-09-25)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
-
Hiệu suất cầu thủ:
M
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải Serie A Ý, Nữ30-03-2025 10:30Napoli (w)
team-home
0-2
team-away
Como 2000 (w)00010
Giải Serie A Ý, Nữ15-03-2025 11:30Sampdoria Women
team-home
0-0
team-away
Napoli (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ02-03-2025 11:30Sassuolo (w)
team-home
3-1
team-away
Napoli (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ09-02-2025 14:00Napoli (w)
team-home
4-2
team-away
Como 2000 (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ25-01-2025 11:30Lazio (w)
team-home
2-0
team-away
Fiorentina (w)00010
Giải Serie A Ý, Nữ24-11-2024 11:30Fiorentina (w)
team-home
2-2
team-away
AC Milan (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ09-11-2024 13:00AS Roma (w)
team-home
1-0
team-away
Fiorentina (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ03-11-2024 11:30Fiorentina (w)
team-home
2-1
team-away
Inter Milan (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ19-10-2024 13:00Fiorentina (w)
team-home
3-2
team-away
Lazio (w)00000
Champions League Nữ25-09-2024 16:30VfL Wolfsburg (w)
team-home
5-0
team-away
Fiorentina (w)00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Stephanie Breitner - Kèo nhà cái

Hot Leagues