STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
12-03-2012 | JFA Academy Fukushima U18 | Ventforet Kofu | - | Ký hợp đồng |
30-01-2014 | Ventforet Kofu | SC Sagamihara | - | Ký hợp đồng |
13-01-2015 | SC Sagamihara | Free player | - | Giải phóng |
29-02-2016 | Free player | Renofa Yamaguchi | - | Ký hợp đồng |
03-01-2020 | Renofa Yamaguchi | Shonan Bellmare | - | Ký hợp đồng |
08-01-2022 | Shonan Bellmare | Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
08-01-2022 | Omiya Ardija | Chungbuk Cheongju FC | - | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2023 | Omiya Ardija | Chungbuk Cheongju FC | - | Ký hợp đồng |
10-07-2024 | Chungbuk Cheongju FC | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 06-05-2024 07:30 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 17-03-2024 05:00 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 10-03-2024 05:00 | Cheonan City | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Emperors Cup | 12-07-2023 10:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 09-07-2023 10:00 | Thespa Kusatsu Gunma | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 05-07-2023 10:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 01-07-2023 09:00 | Machida Zelvia | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 24-06-2023 09:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 17-06-2023 10:00 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 11-06-2023 09:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Fujieda MYFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese second league Champion | 1 | 11/12 |