STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-10-2016 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
13-08-2020 | Dinamo Tbilisi | PAOK Saloniki | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
29-08-2021 | PAOK Saloniki | Anorthosis Famagusta FC | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Anorthosis Famagusta FC | PAOK Saloniki | - | Kết thúc cho thuê |
27-01-2022 | PAOK Saloniki | Lamia | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Lamia | PAOK Saloniki | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | PAOK Saloniki | FC Aris Thessaloniki U21 | - | Ký hợp đồng |
31-07-2024 | FC Aris Thessaloniki U21 | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Dinamo Tbilisi | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 04-03-2024 13:00 | Levadiakos | ![]() ![]() | PAOK Saloniki B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 29-02-2024 13:00 | PAOK Saloniki B | ![]() ![]() | Kozani F.S. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 18-12-2023 13:00 | Apollon Pontou FC | ![]() ![]() | PAOK Saloniki B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 11-12-2023 13:00 | Niki Volou | ![]() ![]() | PAOK Saloniki B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 07-10-2023 13:00 | PAOK Saloniki B | ![]() ![]() | AEK Athens B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 30-09-2023 13:00 | PAOK Saloniki B | ![]() ![]() | Kambaniakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 25-09-2023 13:00 | PAOK Saloniki B | ![]() ![]() | Apollon Pontou FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 10-06-2023 14:00 | PAOK Saloniki B | ![]() ![]() | Panathinaikos B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 26-05-2023 12:15 | PAOK Saloniki B | ![]() ![]() | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu giải đấu Hy Lạp 2 | 13-05-2023 13:00 | PAOK Saloniki B | ![]() ![]() | Thesprotos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Greek cup winner | 1 | 21 |
Europa League participant | 1 | 20/21 |
Georgian champion | 2 | 19/20 18/19 |