STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | Incheon United Youth | - | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | - | Incheon United U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Incheon United U18 | Dongguk University | - | Ký hợp đồng |
11-04-2024 | Dongguk University | Iwate Grulla Morioka | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | Iwate Grulla Morioka | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu