STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Muangthong United U18 | Muang Thong United | - | Ký hợp đồng |
31-01-2011 | Muang Thong United | Suphanburi FC | - | Cho thuê |
29-11-2011 | Suphanburi FC | Muang Thong United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Muang Thong United | Chiangrai United | - | Ký hợp đồng |
05-01-2018 | Chiangrai United | BG Pathum United | 0.775M € | Chuyển nhượng tự do |
31-01-2019 | BG Pathum United | Oita Trinita | - | Cho thuê |
31-12-2019 | Oita Trinita | BG Pathum United | - | Kết thúc cho thuê |
15-08-2021 | BG Pathum United | Bangkok United FC | - | Cho thuê |
29-11-2021 | Bangkok United FC | BG Pathum United | - | Kết thúc cho thuê |
30-11-2021 | BG Pathum United | Bangkok United FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Thái League 1 | 02-04-2025 11:00 | Ratchaburi Mitr Phol FC | ![]() ![]() | Bangkok United FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 30-03-2025 11:00 | Bangkok United FC | ![]() ![]() | Khonkaen United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 16-03-2025 12:00 | Port FC | ![]() ![]() | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thái League 1 | 08-03-2025 12:00 | Bangkok United FC | ![]() ![]() | Chiangrai United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 23-02-2025 11:00 | Bangkok United FC | ![]() ![]() | Nongbua Pitchaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 19-02-2025 12:00 | Bangkok United FC | ![]() ![]() | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 12-02-2025 08:00 | Sydney FC | ![]() ![]() | Bangkok United FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 07-02-2025 12:00 | Bangkok United FC | ![]() ![]() | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 02-02-2025 11:00 | Bangkok United FC | ![]() ![]() | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thái League 1 | 25-01-2025 11:00 | Lamphun Warriors | ![]() ![]() | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Thai Cup Winner | 2 | 23/24 16/17 |
AFC Champions League participant | 3 | 23/24 20/21 12/13 |
Thailand Champions Cup Winner | 1 | 22/23 |
Thai Champion | 2 | 20/21 11/12 |
AFF Championship winner | 1 | 19/20 |
Asian Cup participant | 1 | 18/19 |
Thai League Cup Winner | 1 | 15/16 |