STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | CF Belenenses Youth | Sporting CP Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
22-08-2021 | Sporting CP B | SC Farense | - | Cho thuê |
29-06-2022 | SC Farense | Sporting CP B | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Sporting CP B | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
01-05-2024 | Konyaspor | Free player | - | Giải phóng |
11-02-2025 | Free player | Zimbru Chisinau | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Quốc gia Châu Phi | 02-02-2024 17:00 | Nigeria | ![]() ![]() | Angola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 23-01-2024 20:00 | Angola | ![]() ![]() | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 15-01-2024 20:00 | Algeria | ![]() ![]() | Angola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 06-12-2023 12:00 | Konyaspor | ![]() ![]() | Halide Edip Adivarspor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-11-2023 16:00 | Mauritius | ![]() ![]() | Angola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 16-11-2023 19:00 | Cape Verde | ![]() ![]() | Angola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 10-11-2023 17:00 | Trabzonspor | ![]() ![]() | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 02-11-2023 14:30 | Konyaspor | ![]() ![]() | Erbaaspor S | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 21-10-2023 13:00 | Konyaspor | ![]() ![]() | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 07-09-2023 16:00 | Angola | ![]() ![]() | Madagascar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 18/19 |
European Under-19 participant | 1 | 17 |