STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | CA Fénix U19 | Centro Atletico Fenix | - | Ký hợp đồng |
07-01-2018 | Centro Atletico Fenix | Liverpool URU | - | Ký hợp đồng |
20-01-2019 | Liverpool URU | Club Atlético Newell's Old Boys | - | Ký hợp đồng |
07-02-2021 | Club Atlético Newell's Old Boys | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
02-01-2023 | Nacional Montevideo | Centro Atletico Fenix | - | Ký hợp đồng |
29-01-2024 | Centro Atletico Fenix | Club Oriental | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 02-12-2023 13:00 | Centro Atletico Fenix | ![]() ![]() | Montevideo Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 25-11-2023 19:30 | Danubio FC | ![]() ![]() | Centro Atletico Fenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 19-10-2023 15:00 | Racing Club Montevideo | ![]() ![]() | Centro Atletico Fenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 13-10-2023 19:00 | Centro Atletico Fenix | ![]() ![]() | Plaza Colonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 03-09-2023 13:00 | Centro Atletico Fenix | ![]() ![]() | Liverpool URU | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 25-08-2023 18:30 | Montevideo City Torque | ![]() ![]() | Centro Atletico Fenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 19-08-2023 15:30 | Centro Atletico Fenix | ![]() ![]() | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 21-07-2023 18:00 | Centro Atletico Fenix | ![]() ![]() | Liverpool URU | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 15-07-2023 22:00 | Nacional Montevideo | ![]() ![]() | Centro Atletico Fenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Uruguay | 08-07-2023 20:30 | Cerro Largo | ![]() ![]() | Centro Atletico Fenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu