STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Fortuna Wormerveer Youth | ADO '20 Heemskerk Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | ADO '20 Heemskerk Youth | KFC Koog aan de Zaan Jeugd | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | KFC Koog aan de Zaan Jeugd | AVV Zeeburgia Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | AVV Zeeburgia Youth | CF La Nucía U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | CF La Nucía U19 | KFC Koog aan de Zaan U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | KFC Koog aan de Zaan U19 | Willem II/RKC U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Willem II/RKC U19 | Willem II Tilburg U21 | - | Ký hợp đồng |
15-09-2022 | Free player | Peterhead | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Peterhead | ADO '20 Heemskerk U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | ADO '20 Heemskerk U23 | ADO '20 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 19-01-2025 13:00 | ADO '20 | ![]() ![]() | De Treffers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-01-2025 14:30 | Katwijk | ![]() ![]() | ADO '20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 30-11-2024 13:30 | HHC Hardenberg | ![]() ![]() | ADO '20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 23-11-2024 14:00 | ADO '20 | ![]() ![]() | RKAV Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 05-10-2024 13:00 | ADO '20 | ![]() ![]() | Rijnsburgse Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-09-2024 13:00 | ADO '20 | ![]() ![]() | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu