STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
28-02-2013 | SV Hirschstetten Jugend | FC Stadlau Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FC Stadlau Youth | AKA Burgenland U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | AKA Burgenland U15 | AKA Burgenland U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | AKA Burgenland U16 | AKA Burgenland U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | AKA Burgenland U18 | FK Austria Vienna Youth | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 09-03-2024 15:30 | SV Leobendorf | ![]() ![]() | FK Austria Vienna Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 01-03-2024 18:30 | FK Austria Vienna Youth | ![]() ![]() | SC Mannsdorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 27-10-2023 18:00 | FK Austria Vienna Youth | ![]() ![]() | Ardagger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 06-10-2023 17:30 | FK Austria Vienna Youth | ![]() ![]() | SR Donaufeld Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 22-09-2023 18:00 | FK Austria Vienna Youth | ![]() ![]() | SV Oberwart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 15-09-2023 17:30 | Favoritner AC | ![]() ![]() | FK Austria Vienna Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 02-09-2023 17:00 | Mauerwerk | ![]() ![]() | FK Austria Vienna Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Áo | 18-08-2023 17:30 | Rapid Vienna (Youth) | ![]() ![]() | FK Austria Vienna Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu