STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 23-11-2024 20:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Dijon w | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 09-11-2024 14:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Strasbourg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 18-10-2024 19:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Fleury 91 (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 12-10-2024 19:00 | Nantes (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 04-10-2024 19:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Le Havre (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 29-09-2024 13:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Guingamp (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Vô địch Châu Phi | 19-11-2023 17:00 | Mamelodi Sundowns (w) | ![]() ![]() | Sporting Casablanca (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Vô địch Châu Phi | 15-11-2023 20:00 | Ampem Darkoa (W) | ![]() ![]() | Sporting Casablanca (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Vô địch Châu Phi | 08-11-2023 20:00 | Mamelodi Sundowns (w) | ![]() ![]() | Sporting Casablanca (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu