STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 14-12-2024 20:30 | Dallas Trinity (W) | ![]() ![]() | Brooklyn City (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 08-12-2024 00:00 | Lexington SC (W) | ![]() ![]() | Brooklyn City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 13-11-2024 23:30 | DC Power (W) | ![]() ![]() | Brooklyn City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 31-10-2024 23:30 | Brooklyn City (w) | ![]() ![]() | Spokane Zephyr (W) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 23-10-2024 23:30 | Brooklyn City (w) | ![]() ![]() | Tampa Bay Sun (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại hạng Mỹ Nữ | 11-10-2024 23:30 | Brooklyn City (w) | ![]() ![]() | DC Power (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 30-03-2024 03:00 | Wellington Phoenix (w) | ![]() ![]() | WS Wanderers (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 24-03-2024 03:00 | Canberra United (w) | ![]() ![]() | Wellington Phoenix (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 20-03-2024 04:00 | Wellington Phoenix (w) | ![]() ![]() | Adelaide United Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá nữ Úc | 17-03-2024 03:00 | Wellington Phoenix (w) | ![]() ![]() | Sydney FC (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu