STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
24-08-2013 | Hapoel Ashkelon U19 | FC Ashdod U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | FC Ashdod U19 | Ashdod MS | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Ashdod MS | Maccabi Haifa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 29-03-2025 17:15 | Hapoel Haifa | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 22-03-2025 19:45 | Israel | ![]() ![]() | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 16-03-2025 18:30 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 03-03-2025 18:30 | Hapoel Beer Sheva | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 10-02-2025 18:30 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 01-02-2025 17:30 | Hapoel Hadera | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 02-01-2025 18:00 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Maccabi Bnei Reineh | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 21-12-2024 18:00 | Maccabi Haifa | ![]() ![]() | Maccabi Netanya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 15-12-2024 18:15 | Ironi Tiberias | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 07-12-2024 17:30 | Ashdod MS | ![]() ![]() | Maccabi Haifa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Israel Super Cup Winner | 2 | 23/24 21/22 |
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Top scorer | 1 | 23/24 |
Israeli champion | 2 | 22/23 21/22 |
Champions League participant | 1 | 22/23 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |