STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
12-01-2017 | - | Boston Breakers (w) | - | Ký hợp đồng |
01-01-2018 | Boston Breakers (w) | Washington Spirit (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
18-08-2020 | Washington Spirit (w) | Manchester City (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
17-05-2021 | Manchester City (w) | OL Reign Women | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 03-12-2024 19:45 | Netherlands Women | ![]() ![]() | USA Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 30-11-2024 17:20 | England Women | ![]() ![]() | USA Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 16-11-2024 17:00 | Washington Spirit (w) | ![]() ![]() | Gotham FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 10-11-2024 20:10 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Portland Thorns FC (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 02-11-2024 01:30 | Utah Royals (w) | ![]() ![]() | Gotham FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 30-10-2024 23:00 | USA Women | ![]() ![]() | Argentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 24-10-2024 23:30 | USA Women | ![]() ![]() | Iceland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 20-10-2024 21:00 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Orlando Pride (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 12-10-2024 20:00 | Chicago Red Stars (w) | ![]() ![]() | Gotham FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 05-10-2024 23:30 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Bay FC (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
SheBelieves Cup winner | 4 | 23 22 21 20 |
The Women's Cup runner-up | 1 | 22 |
Women’s FA Community Shield runner-up | 1 | 20/21 |
Women's Super League runner-up | 1 | 20/21 |
Concacaf Women’s Olympic Qualifying winner | 1 | 20 |
Women's FA Cup winner | 1 | 19/20 |
Women's World Cup Champion | 1 | 19 |
SheBelieves Cup runner-up | 1 | 19 |
FIFA Women's World Cup winner | 1 | 19 |
Concacaf Women's World Cup Qualifiers winner | 1 | 18 |
Tournament of Nations winner | 1 | 18 |