STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2015 | FC Golden State | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2016 | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | FC Golden State Force | - | Cho thuê |
31-07-2016 | FC Golden State Force | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | - | Kết thúc cho thuê |
30-04-2017 | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | Orange County FC | - | Cho thuê |
31-07-2017 | Orange County FC | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | - | Kết thúc cho thuê |
28-02-2018 | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | Orange County FC | - | Cho thuê |
31-07-2018 | Orange County FC | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | - | Kết thúc cho thuê |
04-03-2019 | UCI Anteaters (University of California, Irvine) | Orange County Blues FC | - | Ký hợp đồng |
30-11-2020 | Orange County Blues FC | Free player | - | Giải phóng |
04-04-2021 | Free player | Las Vegas Lights | - | Ký hợp đồng |
03-08-2021 | Las Vegas Lights | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
03-02-2022 | Los Angeles FC | Las Vegas Lights | - | Ký hợp đồng |
25-01-2023 | Las Vegas Lights | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
25-01-2023 | Los Angeles FC | Tampa Bay Rowdies | - | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2023 | Los Angeles FC | Tampa Bay Rowdies | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-03-2025 23:00 | Miami FC | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-03-2025 00:00 | FC Tulsa | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 03:30 | Las Vegas Lights | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 10-11-2024 20:00 | Charleston Battery | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-11-2024 23:00 | Detroit City | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 26-10-2024 23:30 | Tampa Bay Rowdies | ![]() ![]() | Indy Eleven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-10-2024 23:30 | Tampa Bay Rowdies | ![]() ![]() | Hartford Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-10-2024 21:00 | Tampa Bay Rowdies | ![]() ![]() | North Carolina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 12-10-2024 23:30 | Louisville City FC | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 12-09-2024 00:00 | Birmingham Legion | ![]() ![]() | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 22/23 |
MLS Cup Champion | 1 | 21/22 |