STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Club Atlético Platense U20 | CA Platense | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | CA Platense | Braga U19 | - | Cho thuê |
29-06-2010 | Braga U19 | CA Platense | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2010 | CA Platense | CA Banfield II | - | Cho thuê |
29-06-2011 | CA Banfield II | CA Platense | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2012 | CA Platense | Djurgardens | - | Cho thuê |
13-08-2013 | Djurgardens | IFK Mariehamn | - | Cho thuê |
29-11-2013 | IFK Mariehamn | Djurgardens | - | Kết thúc cho thuê |
30-11-2013 | Djurgardens | CA Platense | - | Kết thúc cho thuê |
28-02-2014 | CA Platense | IFK Mariehamn | - | Cho thuê |
30-12-2014 | IFK Mariehamn | CA Platense | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2015 | CA Platense | Nueva Chicago | - | Ký hợp đồng |
10-05-2015 | Nueva Chicago | Colorado Rapids | - | Ký hợp đồng |
02-08-2016 | Colorado Rapids | Chicago Fire | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Chicago Fire | Free player | - | Giải phóng |
30-01-2020 | Free player | San Antonio | - | Ký hợp đồng |
25-10-2020 | San Antonio | San Luis Quillota | - | Ký hợp đồng |
22-11-2020 | San Luis Quillota | Free player | - | Giải phóng |
03-02-2021 | Free player | El Paso Locomotive FC | - | Ký hợp đồng |
13-12-2023 | El Paso Locomotive FC | San Antonio | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 27-10-2024 00:30 | San Antonio | ![]() ![]() | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 20-10-2024 00:30 | San Antonio | ![]() ![]() | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 13-10-2024 00:00 | Colorado Springs Switchbacks FC | ![]() ![]() | San Antonio | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 10-10-2024 01:00 | El Paso Locomotive FC | ![]() ![]() | San Antonio | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 06-10-2024 00:30 | San Antonio | ![]() ![]() | Sacramento Republic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-09-2024 00:35 | San Antonio | ![]() ![]() | Rhode Island | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-09-2024 02:35 | Phoenix Rising FC | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 15-09-2024 02:00 | Oakland Roots | ![]() ![]() | San Antonio | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 08-09-2024 02:00 | Monterey Bay FC | ![]() ![]() | San Antonio | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 01-09-2024 01:00 | San Antonio | ![]() ![]() | Charleston Battery | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 13/14 |