STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Nữ Đức | 20-05-2024 13:30 | Nurnberg (w) | ![]() ![]() | FCR 2001 Duisburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 18-02-2024 17:30 | FCR 2001 Duisburg (w) | ![]() ![]() | Koln (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 11-02-2024 17:30 | SC Freiburg (w) | ![]() ![]() | FCR 2001 Duisburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 02-02-2024 17:30 | FCR 2001 Duisburg (w) | ![]() ![]() | Hoffenheim (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 28-01-2024 17:30 | FCR 2001 Duisburg (w) | ![]() ![]() | Nurnberg (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 03-11-2023 17:30 | FCR 2001 Duisburg (w) | ![]() ![]() | RB Leipzig (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 07-10-2023 10:00 | Koln (w) | ![]() ![]() | FCR 2001 Duisburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 14-05-2023 11:00 | FCR 2001 Duisburg (w) | ![]() ![]() | SC Freiburg (w) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Đức | 07-05-2023 14:00 | SV Meppen (w) | ![]() ![]() | FCR 2001 Duisburg (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu