STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | Santos FC | Harbour View FC | - | Ký hợp đồng |
31-07-2018 | Harbour View FC | South Florida Bulls (University of South Florida) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2019 | South Florida Bulls (University of South Florida) | FC Florida U23 | - | Cho thuê |
31-07-2019 | FC Florida U23 | South Florida Bulls (University of South Florida) | - | Kết thúc cho thuê |
30-07-2024 | Vancouver Whitecaps | Real Salt Lake | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 09-03-2025 02:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | San Diego FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-03-2025 21:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 03:30 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-11-2024 01:00 | Minnesota United FC | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 20-10-2024 01:00 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 02:30 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-09-2024 01:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-09-2024 00:30 | Houston Dynamo | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-09-2024 01:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 25-08-2024 01:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Canadian Cup Winner | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Gold Cup participant | 1 | 23 |