STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Letterkenny Rovers | Stevenage FC U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Stevenage FC U18 | Stevenage Borough | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Stevenage Borough | Leyton Orient | - | Ký hợp đồng |
08-01-2020 | Leyton Orient | Newport County | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Newport County | Leyton Orient | - | Kết thúc cho thuê |
01-09-2020 | Leyton Orient | Glentoran FC | - | Ký hợp đồng |
21-07-2021 | Glentoran FC | Yeovil Town | - | Ký hợp đồng |
01-07-2022 | Yeovil Town | Barnet | - | Ký hợp đồng |
01-07-2022 | Barnet | Woking | - | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Barnet | Woking | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 01-04-2025 18:45 | Woking | ![]() ![]() | Rochdale | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-03-2025 15:00 | Woking | ![]() ![]() | Barnet | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 08-03-2025 15:00 | Boston United | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 04-03-2025 19:45 | Southend United | ![]() ![]() | Woking | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-02-2025 15:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 19-02-2025 19:45 | Woking | ![]() ![]() | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-02-2025 15:00 | Woking | ![]() ![]() | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 25-01-2025 15:00 | Hartlepool United | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-01-2025 15:00 | Woking | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 14-01-2025 19:00 | Woking | ![]() ![]() | Derby County U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu