STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Curicó Unido U21 | Curico Unido | - | Ký hợp đồng |
07-03-2018 | Curico Unido | Deportes Iberia | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Deportes Iberia | Curico Unido | - | Kết thúc cho thuê |
18-06-2023 | Curico Unido | CD Puerto Montt | - | Cho thuê |
30-12-2023 | CD Puerto Montt | Curico Unido | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2025 | Curico Unido | Deportes Santa Cruz | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 05-04-2025 20:00 | Curico Unido | ![]() ![]() | Deportes Santa Cruz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 22-03-2025 23:00 | Deportes Santa Cruz | ![]() ![]() | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 15-02-2025 23:00 | Deportes Santa Cruz | ![]() ![]() | Universidad de Concepcion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 08-02-2025 23:00 | Nublense | ![]() ![]() | Deportes Santa Cruz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 08-03-2024 23:30 | Curico Unido | ![]() ![]() | Deportes Santa Cruz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 04-03-2024 23:30 | Barnechea | ![]() ![]() | Curico Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 24-02-2024 00:30 | Curico Unido | ![]() ![]() | Union San Felipe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 01-10-2023 15:00 | CSD Antofagasta | ![]() ![]() | Puerto Montt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 08-09-2023 18:00 | Santiago Morning | ![]() ![]() | Puerto Montt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Chile | 20-08-2023 00:00 | San Luis Quillota | ![]() ![]() | Puerto Montt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu