STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Daegu Banyawol Elementary School | - | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | - | Pohang Steelers U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Pohang Steelers U18 | Konkuk University | - | Ký hợp đồng |
04-01-2018 | Konkuk University | Pohang Steelers | - | Ký hợp đồng |
03-01-2019 | Pohang Steelers | Seoul E-Land FC | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Seoul E-Land FC | Pohang Steelers | - | Kết thúc cho thuê |
07-01-2020 | Pohang Steelers | FC Anyang | - | Cho thuê |
30-12-2020 | FC Anyang | Pohang Steelers | - | Kết thúc cho thuê |
02-01-2023 | Pohang Steelers | Gyeongnam FC | - | Ký hợp đồng |
11-01-2024 | Gyeongnam FC | Jinju Citizen | - | Cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 14-08-2023 10:00 | Bucheon FC 1995 | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 23-07-2023 10:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 09-07-2023 09:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Ansan Greeners FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 03-06-2023 07:00 | Cheonan City | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 21-05-2023 07:00 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 14-05-2023 04:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 06-05-2023 04:30 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |