STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | - | Ký hợp đồng |
31-07-2009 | FC Porto U15 | CD Feirense Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | CD Feirense Sub-15 | CD Feirense Sub-17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | CD Feirense Sub-17 | Boavista FC Y19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Boavista FC Y19 | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Benfica U19 | SL Benfica B | - | Ký hợp đồng |
23-01-2015 | SL Benfica B | Bolton Wanderers | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Bolton Wanderers | SL Benfica B | - | Kết thúc cho thuê |
29-07-2015 | SL Benfica B | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Standard Liege II | Boavista FC | - | Ký hợp đồng |
30-01-2019 | Boavista FC | Vitoria Guimaraes | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
04-07-2022 | Vitoria Guimaraes | Sporting CP | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
18-07-2023 | Sporting CP | Al Markhiya | - | Cho thuê |
30-01-2024 | Al Markhiya | Sporting CP | - | Kết thúc cho thuê |
08-02-2024 | Sporting CP | Kasimpasa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Kasimpasa | FC Famalicao | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-03-2025 20:30 | Sporting CP | ![]() ![]() | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 11-03-2025 04:15 | FC Famalicao | ![]() ![]() | Rio Ave | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 23-02-2025 20:30 | FC Famalicao | ![]() ![]() | Moreirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 17-02-2025 20:15 | Gil Vicente | ![]() ![]() | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 08-02-2025 20:30 | FC Famalicao | ![]() ![]() | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 31-01-2025 20:15 | Boavista FC | ![]() ![]() | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 17-01-2025 20:15 | Benfica | ![]() ![]() | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 05-01-2025 18:00 | Casa Pia AC | ![]() ![]() | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 21-12-2024 15:30 | FC Famalicao | ![]() ![]() | SC Farense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 16-12-2024 18:45 | Sporting Braga | ![]() ![]() | FC Famalicao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 1 | 22/23 |
Europa League participant | 2 | 22/23 19/20 |
Belgian cup winner | 1 | 16 |