STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2011 | Avondale United (IRL) | Celtic U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Celtic U17 | Celtic U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Celtic U20 | Celtic FC | - | Ký hợp đồng |
31-08-2015 | Celtic FC | Oldham Athletic | - | Cho thuê |
01-01-2016 | Oldham Athletic | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
15-02-2016 | Celtic FC | Cork City | - | Cho thuê |
24-04-2016 | Cork City | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
11-01-2017 | Celtic FC | Walsall | - | Cho thuê |
30-05-2017 | Walsall | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Celtic FC | Bury | - | Ký hợp đồng |
03-07-2019 | Bury | Rochdale | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Rochdale | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Charlton Athletic | Wrexham | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Cambridge United | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Exeter City | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-03-2025 15:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Wycombe Wanderers | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-03-2025 20:00 | Reading | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Rotherham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Huddersfield Town | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 12:30 | Wrexham | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Anh | 26-02-2025 19:30 | Wrexham | ![]() ![]() | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 23-02-2025 15:00 | Mansfield Town | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 3rd league | 1 | 23/24 |
Promotion to 4th league | 1 | 22/23 |
Scottish champion | 4 | 16/17 15/16 14/15 13/14 |
Scottish league cup winner | 2 | 16/17 14/15 |
Champions League participant | 1 | 16/17 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |