STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Helsingborgs IF U19 | Helsingborg | - | Ký hợp đồng |
31-03-2013 | Helsingborg | HIF Akademi (- 2016) | - | Cho thuê |
30-11-2013 | HIF Akademi (- 2016) | Helsingborg | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2014 | Helsingborg | Orgryte | - | Cho thuê |
30-11-2014 | Orgryte | Helsingborg | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2014 | Helsingborg | Landskrona BoIS | - | Ký hợp đồng |
07-01-2022 | Landskrona BoIS | Vasalunds IF | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Vasalunds IF | AIK Solna FK | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Thụy Điển | 04-11-2023 15:00 | IFK Stocksund | ![]() ![]() | Vasalunds IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 28-10-2023 14:00 | Vasalunds IF | ![]() ![]() | Sollentuna United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 22-10-2023 13:00 | Pitea IF | ![]() ![]() | Vasalunds IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 15-10-2023 14:00 | Taby | ![]() ![]() | Vasalunds IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 07-10-2023 14:20 | Vasalunds IF | ![]() ![]() | IF Sylvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 30-09-2023 14:00 | Assyriska United IK | ![]() ![]() | Vasalunds IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 24-09-2023 14:00 | Umea FC | ![]() ![]() | Vasalunds IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 16-09-2023 14:00 | Vasalunds IF | ![]() ![]() | Orebro Syrianska IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 09-09-2023 14:00 | Motala AIF FK | ![]() ![]() | Vasalunds IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 27-08-2023 14:00 | Vasalunds IF | ![]() ![]() | Sandvikens IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu