STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Porto U15 | Padroense U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | FC Porto U19 | Porto B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Porto B | FC Porto | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FC Porto | Porto B | - | Ký hợp đồng |
30-07-2024 | Porto B | Al-Wahda FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UAE League | 31-01-2025 13:15 | Ajman | ![]() ![]() | Al-Wahda FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UAE League | 23-01-2025 16:00 | Al-Wahda FC | ![]() ![]() | Al Bataeh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Qatar-UAE Challenge Cup | 19-01-2025 16:00 | Al-Wahda FC | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 11-01-2025 15:45 | Al-Jazira(UAE) | ![]() ![]() | Al-Wahda FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UAE League | 06-01-2025 15:45 | Al-Wahda FC | ![]() ![]() | Dibba Al-Hisn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp liên đoàn UAE | 29-12-2024 12:55 | Al-Sharjah | ![]() ![]() | Al-Wahda FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp liên đoàn UAE | 23-12-2024 12:50 | Al-Wahda FC | ![]() ![]() | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UAE League | 14-12-2024 15:30 | Al-Sharjah | ![]() ![]() | Al-Wahda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 07-12-2024 12:45 | Al-Wahda FC | ![]() ![]() | Al Orooba(UAE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UAE League | 01-11-2024 15:30 | Al-Nasr Dubai | ![]() ![]() | Al-Wahda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Portuguese cup winner | 2 | 24 23 |
Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Portuguese league cup winner | 1 | 22/23 |
Portuguese champion | 1 | 21/22 |