STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2019 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús | - | Ký hợp đồng |
07-01-2022 | Club Atlético Lanús | Talleres Cordoba | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Talleres Cordoba | Club Atlético Lanús | - | Kết thúc cho thuê |
20-01-2024 | Club Atlético Lanús | Mamelodi Sundowns | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
11-08-2024 | Mamelodi Sundowns | Talleres Cordoba | - | Cho thuê |
28-01-2025 | Talleres Cordoba | Mamelodi Sundowns | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nedbank | 28-03-2025 17:00 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | Sekhukhune United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 16-02-2025 13:00 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | Mpheni Home Defenders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-02-2025 17:30 | Supersport United | ![]() ![]() | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 15-12-2024 22:30 | Talleres Cordoba | ![]() ![]() | Club Atlético Newell's Old Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 08-12-2024 20:00 | Gimnasia La Plata | ![]() ![]() | Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-12-2024 22:45 | Talleres Cordoba | ![]() ![]() | CA Huracan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 07-11-2024 21:45 | Talleres Cordoba | ![]() ![]() | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-11-2024 18:00 | Deportivo Riestra | ![]() ![]() | Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 20-10-2024 18:00 | Argentinos Juniors | ![]() ![]() | Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 06-10-2024 19:30 | Talleres Cordoba | ![]() ![]() | Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
South African champion | 1 | 23/24 |